TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Girokonto

danh từ giống trung
/ˈʒiːʁoˌkɔnto/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Girokonten · sinh cách: des Girokontos

das Girokonto nghĩa là tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.

Nghĩa của Girokonto

Danh từ · giống trung

  1. Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.

Biến cách của Girokonto (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Girokontodie Girokonten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Girokontosder Girokonten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Girokontoden Girokonten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Girokontodie Girokonten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Girokonto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checking account

Câu hỏi thường gặp

Girokonto nghĩa là gì?

Girokonto (danh từ) nghĩa là tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.

Girokonto là der, die hay das?

Girokonto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Girokonto); số nhiều: die Girokonten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.