das Girokonto
số nhiều: die Girokonten · sinh cách: des Girokontos
das Girokonto nghĩa là tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Nghĩa của Girokonto
Danh từ · giống trung
- Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Biến cách của Girokonto (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Girokonto | die Girokonten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Girokontos | der Girokonten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Girokonto | den Girokonten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Girokonto | die Girokonten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Girokonto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ checking account
Câu hỏi thường gặp
Girokonto nghĩa là gì?
Girokonto (danh từ) nghĩa là tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Girokonto là der, die hay das?
Girokonto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Girokonto); số nhiều: die Girokonten.