TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Grauchen

danh từ giống trung
/ˈɡʁaʊ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Grauchens

das Grauchen nghĩa là lừa.

Nghĩa của Grauchen

Danh từ · giống trung

  1. Thông tục, Đùa Lừa.

Biến cách của Grauchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Grauchendie Grauchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grauchensder Grauchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grauchenden Grauchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Grauchendie Grauchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grauchen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ass, donkey

Câu hỏi thường gặp

Grauchen nghĩa là gì?

Grauchen (danh từ) nghĩa là lừa.

Grauchen là der, die hay das?

Grauchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Grauchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.