TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Greifzange

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Greifzangen · sinh cách: der Greifzange

die Greifzange nghĩa là cái gắp đá.

Nghĩa của Greifzange

Danh từ · giống cái

  1. Cái gắp đá.

Biến cách của Greifzange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Greifzangedie Greifzangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Greifzangeder Greifzangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Greifzangeden Greifzangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Greifzangedie Greifzangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Greifzange

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a pair of tongs or pincers used for holding or grasping something (rather exerting force on it); synonym of Greifhilfe (“reacher, instrument with a long handle used to pick up things”)

Câu hỏi thường gặp

Greifzange nghĩa là gì?

Greifzange (danh từ) nghĩa là cái gắp đá.

Greifzange là der, die hay das?

Greifzange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Greifzange); số nhiều: die Greifzangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.