TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kneifzange

danh từ giống cái
/ˈknaɪ̯fˌt͡saŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kneifzangen · sinh cách: der Kneifzange

die Kneifzange nghĩa là kềm, kìm.

Nghĩa của Kneifzange

Danh từ · giống cái

  1. Kềm, kìm.

Biến cách của Kneifzange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kneifzangedie Kneifzangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kneifzangeder Kneifzangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kneifzangeden Kneifzangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kneifzangedie Kneifzangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kneifzange

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pincers

Câu hỏi thường gặp

Kneifzange nghĩa là gì?

Kneifzange (danh từ) nghĩa là kềm, kìm.

Kneifzange là der, die hay das?

Kneifzange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kneifzange); số nhiều: die Kneifzangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.