TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kantenzange

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kantenzangen · sinh cách: der Kantenzange

die Kantenzange nghĩa là kềm, kìm.

Nghĩa của Kantenzange

Danh từ · giống cái

  1. Kềm, kìm.

Biến cách của Kantenzange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kantenzangedie Kantenzangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kantenzangeder Kantenzangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kantenzangeden Kantenzangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kantenzangedie Kantenzangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kantenzange

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pincers

Câu hỏi thường gặp

Kantenzange nghĩa là gì?

Kantenzange (danh từ) nghĩa là kềm, kìm.

Kantenzange là der, die hay das?

Kantenzange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kantenzange); số nhiều: die Kantenzangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.