TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Häretiker

danh từ giống đực
[hɛˈʁeːtɪkɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Häretikers

der Häretiker nghĩa là dị giáo.

Nghĩa của Häretiker

Danh từ · giống đực

  1. Dị giáo.

Biến cách của Häretiker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Häretikerdie Häretiker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Häretikersder Häretiker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Häretikerden Häretikern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Häretikerdie Häretiker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Häretiker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heretic (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Häretiker nghĩa là gì?

Häretiker (danh từ) nghĩa là dị giáo.

Häretiker là der, die hay das?

Häretiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Häretiker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.