der Haartrockner
sinh cách: des Haartrockners
der Haartrockner nghĩa là máy sấy tóc.
Nghĩa của Haartrockner
Danh từ · giống đực
- Trang trọng Máy sấy tóc.
Biến cách của Haartrockner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Haartrockner | die Haartrockner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Haartrockners | der Haartrockner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Haartrockner | den Haartrocknern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Haartrockner | die Haartrockner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Haartrockner
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairdryer
Câu hỏi thường gặp
Haartrockner nghĩa là gì?
Haartrockner (danh từ) nghĩa là máy sấy tóc.
Haartrockner là der, die hay das?
Haartrockner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Haartrockner).