die Halbkugel
số nhiều: die Halbkugeln · sinh cách: der Halbkugel
die Halbkugel nghĩa là bán cầu.
Nghĩa của Halbkugel
Danh từ · giống cái
- Bán cầu.
Biến cách của Halbkugel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Halbkugel | die Halbkugeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Halbkugel | der Halbkugeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Halbkugel | den Halbkugeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Halbkugel | die Halbkugeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Halbkugel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hemisphere, half of any sphere
Câu hỏi thường gặp
Halbkugel nghĩa là gì?
Halbkugel (danh từ) nghĩa là bán cầu.
Halbkugel là der, die hay das?
Halbkugel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Halbkugel); số nhiều: die Halbkugeln.