der Haltepunkt
số nhiều: die Haltepunkte · sinh cách: des Haltepunktes
der Haltepunkt nghĩa là điểm dừng.
Nghĩa của Haltepunkt
Danh từ · giống đực
- Điểm dừng.
Biến cách của Haltepunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Haltepunkt | die Haltepunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Haltepunktes | der Haltepunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Haltepunkt | den Haltepunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Haltepunkt | die Haltepunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Haltepunkt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stop; breakpoint; bus stop; small station
Câu hỏi thường gặp
Haltepunkt nghĩa là gì?
Haltepunkt (danh từ) nghĩa là điểm dừng.
Haltepunkt là der, die hay das?
Haltepunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Haltepunkt); số nhiều: die Haltepunkte.