TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hepatitis

danh từ giống cái
/ˌhepaˈtiːtɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hepatitiden · sinh cách: der Hepatitis

die Hepatitis nghĩa là viêm gan.

Nghĩa của Hepatitis

Danh từ · giống cái

  1. Viêm gan.

Biến cách của Hepatitis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hepatitisdie Hepatitiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hepatitisder Hepatitiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hepatitisden Hepatitiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hepatitisdie Hepatitiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hepatitis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hepatitis

Câu hỏi thường gặp

Hepatitis nghĩa là gì?

Hepatitis (danh từ) nghĩa là viêm gan.

Hepatitis là der, die hay das?

Hepatitis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hepatitis); số nhiều: die Hepatitiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.