TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leberentzündung

danh từ giống cái
[ˈleːbɐʔɛntˌt͡sʏndʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leberentzündungen · sinh cách: der Leberentzündung

die Leberentzündung nghĩa là viêm gan.

Nghĩa của Leberentzündung

Danh từ · giống cái

  1. Viêm gan.

Biến cách của Leberentzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leberentzündungdie Leberentzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leberentzündungder Leberentzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leberentzündungden Leberentzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leberentzündungdie Leberentzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leberentzündung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hepatitis

Câu hỏi thường gặp

Leberentzündung nghĩa là gì?

Leberentzündung (danh từ) nghĩa là viêm gan.

Leberentzündung là der, die hay das?

Leberentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leberentzündung); số nhiều: die Leberentzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.