TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Herausforderer

danh từ giống đực
/hɛˈʁaʊ̯sˌfɔʁdəʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Herausforderers

der Herausforderer nghĩa là người thách.

Nghĩa của Herausforderer

Danh từ · giống đực

  1. Người thách.

Biến cách của Herausforderer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Herausfordererdie Herausforderer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herausforderersder Herausforderer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herausfordererden Herausforderern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Herausfordererdie Herausforderer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Herausforderer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ challenger, contender; opponent

Câu hỏi thường gặp

Herausforderer nghĩa là gì?

Herausforderer (danh từ) nghĩa là người thách.

Herausforderer là der, die hay das?

Herausforderer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Herausforderer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.