TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herrenrasse

danh từ giống cái
/ˈhɛʁənˌʁasə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herrenrassen · sinh cách: der Herrenrasse

die Herrenrasse nghĩa là chủng tộc thượng đẳng.

Nghĩa của Herrenrasse

Danh từ · giống cái

  1. Chủng tộc thượng đẳng.

Biến cách của Herrenrasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herrenrassedie Herrenrassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herrenrasseder Herrenrassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herrenrasseden Herrenrassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herrenrassedie Herrenrassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Herrenrasse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ master race, herrenvolk

Câu hỏi thường gặp

Herrenrasse nghĩa là gì?

Herrenrasse (danh từ) nghĩa là chủng tộc thượng đẳng.

Herrenrasse là der, die hay das?

Herrenrasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herrenrasse); số nhiều: die Herrenrassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.