das Herrenvolk
số nhiều: die Herrenvölker · sinh cách: des Herrenvolkes
das Herrenvolk nghĩa là chủng tộc thượng đẳng.
Nghĩa của Herrenvolk
Danh từ · giống trung
- Chủng tộc thượng đẳng.
Biến cách của Herrenvolk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Herrenvolk | die Herrenvölker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Herrenvolkes | der Herrenvölker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Herrenvolk | den Herrenvölkern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Herrenvolk | die Herrenvölker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Herrenvolk
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a master race, a herrenvolk; A class of general officers in the Prussian and German armies (c. 1870–1945).
Câu hỏi thường gặp
Herrenvolk nghĩa là gì?
Herrenvolk (danh từ) nghĩa là chủng tộc thượng đẳng.
Herrenvolk là der, die hay das?
Herrenvolk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Herrenvolk); số nhiều: die Herrenvölker.