TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Herrenvolk

danh từ giống trung
/ˈhɛʁənfɔlk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herrenvölker · sinh cách: des Herrenvolkes

das Herrenvolk nghĩa là chủng tộc thượng đẳng.

Nghĩa của Herrenvolk

Danh từ · giống trung

  1. Chủng tộc thượng đẳng.

Biến cách của Herrenvolk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Herrenvolkdie Herrenvölker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herrenvolkesder Herrenvölker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herrenvolkden Herrenvölkern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Herrenvolkdie Herrenvölker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Herrenvolk

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a master race, a herrenvolk; A class of general officers in the Prussian and German armies (c. 1870–1945).

Câu hỏi thường gặp

Herrenvolk nghĩa là gì?

Herrenvolk (danh từ) nghĩa là chủng tộc thượng đẳng.

Herrenvolk là der, die hay das?

Herrenvolk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Herrenvolk); số nhiều: die Herrenvölker.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.