TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Herrschergeschlecht

danh từ giống trung
/ˈhɛʁʃɐɡəˌʃlɛçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herrschergeschlechter · sinh cách: des Herrschergeschlechtes

das Herrschergeschlecht nghĩa là triều đại, vương triều.

Nghĩa của Herrschergeschlecht

Danh từ · giống trung

  1. Triều đại, vương triều.

Biến cách của Herrschergeschlecht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Herrschergeschlechtdie Herrschergeschlechter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herrschergeschlechtesder Herrschergeschlechter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herrschergeschlechtden Herrschergeschlechtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Herrschergeschlechtdie Herrschergeschlechter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Herrschergeschlecht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dynasty

Câu hỏi thường gặp

Herrschergeschlecht nghĩa là gì?

Herrschergeschlecht (danh từ) nghĩa là triều đại, vương triều.

Herrschergeschlecht là der, die hay das?

Herrschergeschlecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Herrschergeschlecht); số nhiều: die Herrschergeschlechter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.