das Hertz
sinh cách: des Hertz
das Hertz nghĩa là héc.
Cũng là một dạng biến đổi của Herz — Tim, trái tim.
Nghĩa của Hertz
Danh từ · giống trung
- Héc.
Biến cách của Hertz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hertz | die Hertz |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hertz | der Hertz |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hertz | den Hertz |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hertz | die Hertz |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hertz
Câu hỏi thường gặp
Hertz nghĩa là gì?
Hertz (danh từ) nghĩa là héc.
Hertz là der, die hay das?
Hertz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hertz).