TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Heuert

/ˈhɔʏ̯ɐt/ giọng máy của trình duyệt

Heuert nghĩa là tháng bảy.

Cũng là một dạng biến đổi của heuern — Thuê, mướn.

Nghĩa của Heuert

Danh từ riêng

  1. Từ cổ Tháng bảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng July (seventh month of the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

Heuert nghĩa là gì?

Heuert (danh từ riêng) nghĩa là tháng bảy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.