der Himmelskundler
sinh cách: des Himmelskundlers
der Himmelskundler nghĩa là nhà thiên văn học.
Nghĩa của Himmelskundler
Danh từ · giống đực
- Nhà thiên văn học.
Biến cách của Himmelskundler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Himmelskundler | die Himmelskundler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Himmelskundlers | der Himmelskundler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Himmelskundler | den Himmelskundlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Himmelskundler | die Himmelskundler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Himmelskundler
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astronomist (scientist who studies astronomy)
Câu hỏi thường gặp
Himmelskundler nghĩa là gì?
Himmelskundler (danh từ) nghĩa là nhà thiên văn học.
Himmelskundler là der, die hay das?
Himmelskundler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Himmelskundler).