TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Himmelskundler

danh từ giống đực
[ˈhɪml̩sˌkʊndlɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Himmelskundlers

der Himmelskundler nghĩa là nhà thiên văn học.

Nghĩa của Himmelskundler

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thiên văn học.

Biến cách của Himmelskundler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Himmelskundlerdie Himmelskundler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Himmelskundlersder Himmelskundler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Himmelskundlerden Himmelskundlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Himmelskundlerdie Himmelskundler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Himmelskundler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astronomist (scientist who studies astronomy)

Câu hỏi thường gặp

Himmelskundler nghĩa là gì?

Himmelskundler (danh từ) nghĩa là nhà thiên văn học.

Himmelskundler là der, die hay das?

Himmelskundler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Himmelskundler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.