Hit
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[hɪt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Hit
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hit (A success, especially in the entertainment industry.); hit (A dose of an illegal or addictive drug.); hit
Biến cách của Hit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hit | die Hits |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hits | der Hits |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hit | den Hits |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hit | die Hits |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.