TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hochebene

danh từ giống cái
/ˈhoːχˌʔeːbənə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hochebenen · sinh cách: der Hochebene

die Hochebene nghĩa là cao nguyên.

Nghĩa của Hochebene

Danh từ · giống cái

  1. Cao nguyên.

Biến cách của Hochebene (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hochebenedie Hochebenen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hochebeneder Hochebenen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hochebeneden Hochebenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hochebenedie Hochebenen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hochebene

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a plain that is higher as the surrounding area; plateau, tableland

Câu hỏi thường gặp

Hochebene nghĩa là gì?

Hochebene (danh từ) nghĩa là cao nguyên.

Hochebene là der, die hay das?

Hochebene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hochebene); số nhiều: die Hochebenen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.