TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hubbel

danh từ giống đực
/ˈhʊbəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hubbels

der Hubbel nghĩa là gờ giảm tốc.

Nghĩa của Hubbel

Danh từ · giống đực

  1. Gờ giảm tốc.

Biến cách của Hubbel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hubbeldie Hubbel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hubbelsder Hubbel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hubbelden Hubbeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hubbeldie Hubbel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Hubbel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bump on a surface; a speed bump

Câu hỏi thường gặp

Hubbel nghĩa là gì?

Hubbel (danh từ) nghĩa là gờ giảm tốc.

Hubbel là der, die hay das?

Hubbel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hubbel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.