der Verkehrshubbel
sinh cách: des Verkehrshubbels
der Verkehrshubbel nghĩa là gờ giảm tốc.
Nghĩa của Verkehrshubbel
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Gờ giảm tốc.
Biến cách của Verkehrshubbel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verkehrshubbel | die Verkehrshubbel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verkehrshubbels | der Verkehrshubbel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verkehrshubbel | den Verkehrshubbeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verkehrshubbel | die Verkehrshubbel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verkehrshubbel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speed bump
Câu hỏi thường gặp
Verkehrshubbel nghĩa là gì?
Verkehrshubbel (danh từ) nghĩa là gờ giảm tốc.
Verkehrshubbel là der, die hay das?
Verkehrshubbel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkehrshubbel).