der Huf
số nhiều: die Hufe · sinh cách: des Hufes
der Huf nghĩa là guốc, móng.
Nghĩa của Huf
Danh từ · giống đực
- Guốc, móng.
Biến cách của Huf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Huf | die Hufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hufes | der Hufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Huf | den Hufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Huf | die Hufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Huf
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoof; the human foot
Câu hỏi thường gặp
Huf nghĩa là gì?
Huf (danh từ) nghĩa là guốc, móng.
Huf là der, die hay das?
Huf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Huf); số nhiều: die Hufe.