TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hurtig

/ˈhʊʁtɪç/ giọng máy của trình duyệt

hurtig nghĩa là mau, nhanh.

Nghĩa của hurtig

Tính từ

  1. Phương ngữ Mau, nhanh, lẹ, chóng.

So sánh của hurtig

So sánh hơnhurtiger
So sánh nhấtam hurtigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hurtig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fast

Câu hỏi thường gặp

hurtig nghĩa là gì?

hurtig (tính từ) nghĩa là mau, nhanh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.