TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Hymen

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hymens

der/das Hymen nghĩa là màng trinh.

Nghĩa của Hymen

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Màng trinh.

Biến cách của Hymen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Hymendie Hymen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hymensder Hymen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hymenden Hymen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Hymendie Hymen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hymen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hymen

Câu hỏi thường gặp

Hymen nghĩa là gì?

Hymen (danh từ) nghĩa là màng trinh.

Hymen là der, die hay das?

Hymen là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Hymen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.