TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Informationstechnologie

danh từ giống cái
/ɪnfɔʁmaˈt͡si̯oːnstɛçnoloˌɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Informationstechnologien · sinh cách: der Informationstechnologie

die Informationstechnologie nghĩa là công nghệ thông tin.

Nghĩa của Informationstechnologie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghệ thông tin.

Biến cách của Informationstechnologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Informationstechnologiedie Informationstechnologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Informationstechnologieder Informationstechnologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Informationstechnologieden Informationstechnologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Informationstechnologiedie Informationstechnologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Informationstechnologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ information technology, IT

Câu hỏi thường gặp

Informationstechnologie nghĩa là gì?

Informationstechnologie (danh từ) nghĩa là công nghệ thông tin.

Informationstechnologie là der, die hay das?

Informationstechnologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Informationstechnologie); số nhiều: die Informationstechnologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.