die Injektion
số nhiều: die Injektionen · sinh cách: der Injektion
die Injektion nghĩa là sự tiêm, đơn ánh.
Nghĩa của Injektion
Danh từ · giống cái
- Sự tiêm.
- Đơn ánh.
- Phát.
Biến cách của Injektion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Injektion | die Injektionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Injektion | der Injektionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Injektion | den Injektionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Injektion | die Injektionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Injektion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injection; injection
Câu hỏi thường gặp
Injektion nghĩa là gì?
Injektion (danh từ) nghĩa là sự tiêm, đơn ánh.
Injektion là der, die hay das?
Injektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Injektion); số nhiều: die Injektionen.