die Instrumententafel
số nhiều: die Instrumententafeln · sinh cách: der Instrumententafel
die Instrumententafel nghĩa là bảng đồng hồ, bảng điều khiển.
Nghĩa của Instrumententafel
Danh từ · giống cái
- Bảng đồng hồ, bảng điều khiển.
Biến cách của Instrumententafel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Instrumententafel | die Instrumententafeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Instrumententafel | der Instrumententafeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Instrumententafel | den Instrumententafeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Instrumententafel | die Instrumententafeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Instrumententafel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instrument panel, dashboard
Câu hỏi thường gặp
Instrumententafel nghĩa là gì?
Instrumententafel (danh từ) nghĩa là bảng đồng hồ, bảng điều khiển.
Instrumententafel là der, die hay das?
Instrumententafel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Instrumententafel); số nhiều: die Instrumententafeln.