TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Instrumententafel

danh từ giống cái
[ɪnstʁuˈmɛntn̩ˌtaːfəl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Instrumententafeln · sinh cách: der Instrumententafel

die Instrumententafel nghĩa là bảng đồng hồ, bảng điều khiển.

Nghĩa của Instrumententafel

Danh từ · giống cái

  1. Bảng đồng hồ, bảng điều khiển.

Biến cách của Instrumententafel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Instrumententafeldie Instrumententafeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Instrumententafelder Instrumententafeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Instrumententafelden Instrumententafeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Instrumententafeldie Instrumententafeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Instrumententafel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instrument panel, dashboard

Câu hỏi thường gặp

Instrumententafel nghĩa là gì?

Instrumententafel (danh từ) nghĩa là bảng đồng hồ, bảng điều khiển.

Instrumententafel là der, die hay das?

Instrumententafel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Instrumententafel); số nhiều: die Instrumententafeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.