der Investor
số nhiều: die Investoren · sinh cách: des Investors
der Investor nghĩa là người đầu tư.
Nghĩa của Investor
Danh từ · giống đực
- Người đầu tư.
Biến cách của Investor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Investor | die Investoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Investors | der Investoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Investor | den Investoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Investor | die Investoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Investor
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investor
Câu hỏi thường gặp
Investor nghĩa là gì?
Investor (danh từ) nghĩa là người đầu tư.
Investor là der, die hay das?
Investor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Investor); số nhiều: die Investoren.