TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Investor

danh từ giống đực
/ɪnˈvɛstoɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Investoren · sinh cách: des Investors

der Investor nghĩa là người đầu tư.

Nghĩa của Investor

Danh từ · giống đực

  1. Người đầu tư.

Biến cách của Investor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Investordie Investoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Investorsder Investoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Investorden Investoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Investordie Investoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Investor

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investor

Câu hỏi thường gặp

Investor nghĩa là gì?

Investor (danh từ) nghĩa là người đầu tư.

Investor là der, die hay das?

Investor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Investor); số nhiều: die Investoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.