das Jenseits
sinh cách: des Jenseits
das Jenseits nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.
Nghĩa của Jenseits
Danh từ · giống trung
- Kiếp sau, thế giới bên kia.
Biến cách của Jenseits (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Jenseits |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jenseits |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jenseits |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Jenseits |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jenseits
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the beyond, the hereafter, the afterlife
- Giới từ beyond, on the other side of
- Phó từ beyond, on the other side
Câu hỏi thường gặp
Jenseits nghĩa là gì?
Jenseits (danh từ) nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.
Jenseits là der, die hay das?
Jenseits là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Jenseits).