TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Jenseits

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈjeːnzaɪ̯ts/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Jenseits

das Jenseits nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.

Nghĩa của Jenseits

Danh từ · giống trung

  1. Kiếp sau, thế giới bên kia.

Biến cách của Jenseits (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Jenseits
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jenseits
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jenseits
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Jenseits

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jenseits

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the beyond, the hereafter, the afterlife
  • Giới từ beyond, on the other side of
  • Phó từ beyond, on the other side

Câu hỏi thường gặp

Jenseits nghĩa là gì?

Jenseits (danh từ) nghĩa là kiếp sau, thế giới bên kia.

Jenseits là der, die hay das?

Jenseits là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Jenseits).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.