Jesus
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈjeːzʊs/ giọng máy của trình duyệt
Jesus nghĩa là giêsu, giê-su.
Nghĩa của Jesus
Danh từ riêng
- Giêsu, giê-su, giê-xu, gia-tô, gia tô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jesus
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Jesus
- Jesus Christus — Giê-xu ki-tô, jêsus christ, giê-su ki-tô, giêsu kitô.
Câu ví dụ với Jesus
- Jesus Christus ist mein Erlöser. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4095032
- Jesus Christus ist mein Retter. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8989387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Jesus
Câu hỏi thường gặp
Jesus nghĩa là gì?
Jesus (danh từ riêng) nghĩa là giêsu, giê-su.