TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Johanniskäfer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Johanniskäfers

der Johanniskäfer nghĩa là đom đóm.

Nghĩa của Johanniskäfer

Danh từ · giống đực

  1. Phương ngữ Đom đóm.

Biến cách của Johanniskäfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Johanniskäferdie Johanniskäfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Johanniskäfersder Johanniskäfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Johanniskäferden Johanniskäfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Johanniskäferdie Johanniskäfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Johanniskäfer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glowworm

Câu hỏi thường gặp

Johanniskäfer nghĩa là gì?

Johanniskäfer (danh từ) nghĩa là đom đóm.

Johanniskäfer là der, die hay das?

Johanniskäfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Johanniskäfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.