kühn
/kyːn/ giọng máy của trình duyệt
kühn nghĩa là dũng cảm, can đảm, gan dạ.
Nghĩa của kühn
Tính từ
- Dũng cảm, can đảm, gan dạ.
So sánh của kühn
| So sánh hơn | kühner |
| So sánh nhất | am kühnsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kühn
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ daring; audacious
Câu hỏi thường gặp
kühn nghĩa là gì?
kühn (tính từ) nghĩa là dũng cảm, can đảm, gan dạ.