der Karneval
sinh cách: des Karnevals
der Karneval nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.
Nghĩa của Karneval
Danh từ · giống đực
- Hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.
Biến cách của Karneval (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Karneval |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Karnevals |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Karneval |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Karneval |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Karneval
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carnival
Câu hỏi thường gặp
Karneval nghĩa là gì?
Karneval (danh từ) nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.
Karneval là der, die hay das?
Karneval là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Karneval).