TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Karneval

danh từ giống đực
/ˈkaʁnəval/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Karnevals

der Karneval nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.

Nghĩa của Karneval

Danh từ · giống đực

  1. Hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.

Biến cách của Karneval (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Karneval
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Karnevals
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Karneval
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Karneval

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Karneval

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carnival

Câu hỏi thường gặp

Karneval nghĩa là gì?

Karneval (danh từ) nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.

Karneval là der, die hay das?

Karneval là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Karneval).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.