TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kastanie

danh từ giống cái
/kasˈtaːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kastanien · sinh cách: der Kastanie

die Kastanie nghĩa là hạt dẻ, gỗ dẻ.

Nghĩa của Kastanie

Danh từ · giống cái

  1. Hạt dẻ.
  2. Gỗ dẻ.

Biến cách của Kastanie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kastaniedie Kastanien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kastanieder Kastanien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kastanieden Kastanien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kastaniedie Kastanien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kastanie

Đồng nghĩa

Họ từ của Kastanie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a tree of the genus Castanea, or its nut; horse-chestnut, a tree of the genus Aesculus, or its nut

Câu hỏi thường gặp

Kastanie nghĩa là gì?

Kastanie (danh từ) nghĩa là hạt dẻ, gỗ dẻ.

Kastanie là der, die hay das?

Kastanie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kastanie); số nhiều: die Kastanien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.