TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kavallerie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kavallerien · sinh cách: der Kavallerie

die Kavallerie nghĩa là kỵ binh.

Nghĩa của Kavallerie

Danh từ · giống cái

  1. Kỵ binh.

Biến cách của Kavallerie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kavalleriedie Kavallerien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kavallerieder Kavallerien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kavallerieden Kavallerien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kavalleriedie Kavallerien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kavallerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cavalry

Câu hỏi thường gặp

Kavallerie nghĩa là gì?

Kavallerie (danh từ) nghĩa là kỵ binh.

Kavallerie là der, die hay das?

Kavallerie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kavallerie); số nhiều: die Kavallerien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.