TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reiterei

danh từ giống cái
/ʁaɪ̯təˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reitereien · sinh cách: der Reiterei

die Reiterei nghĩa là kỵ binh.

Nghĩa của Reiterei

Danh từ · giống cái

  1. Kỵ binh.

Biến cách của Reiterei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reitereidie Reitereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reitereider Reitereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reitereiden Reitereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reitereidie Reitereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reiterei

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cavalry

Câu hỏi thường gặp

Reiterei nghĩa là gì?

Reiterei (danh từ) nghĩa là kỵ binh.

Reiterei là der, die hay das?

Reiterei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reiterei); số nhiều: die Reitereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.