TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kimm

danh từ giống cái
/kɪm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Kimm

die Kimm nghĩa là chân trời.

Nghĩa của Kimm

Danh từ · giống cái

  1. Chân trời.

Biến cách của Kimm (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kimm
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kimm
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kimm
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kimm

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kimm

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chine, horizon

Câu hỏi thường gặp

Kimm nghĩa là gì?

Kimm (danh từ) nghĩa là chân trời.

Kimm là der, die hay das?

Kimm là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kimm).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.