TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kinnbart

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kinnbärte · sinh cách: des Kinnbartes

der Kinnbart nghĩa là râu dê.

Nghĩa của Kinnbart

Danh từ · giống đực

  1. Râu dê.

Biến cách của Kinnbart (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kinnbartdie Kinnbärte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kinnbartesder Kinnbärte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kinnbartden Kinnbärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kinnbartdie Kinnbärte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kinnbart

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the portion of the beard on the chin, especially (but not exclusively) when trimmed in the form of a goatee

Câu hỏi thường gặp

Kinnbart nghĩa là gì?

Kinnbart (danh từ) nghĩa là râu dê.

Kinnbart là der, die hay das?

Kinnbart là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kinnbart); số nhiều: die Kinnbärte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.