TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kirchhof

danh từ giống đực
/ˈkɪʁçˌhoːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kirchhöfe · sinh cách: des Kirchhofes

der Kirchhof nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.

Nghĩa của Kirchhof

Danh từ · giống đực

  1. Phương ngữ Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.

Biến cách của Kirchhof (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kirchhofdie Kirchhöfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kirchhofesder Kirchhöfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kirchhofden Kirchhöfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kirchhofdie Kirchhöfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kirchhof

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graveyard

Câu hỏi thường gặp

Kirchhof nghĩa là gì?

Kirchhof (danh từ) nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.

Kirchhof là der, die hay das?

Kirchhof là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kirchhof); số nhiều: die Kirchhöfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.