der Klammeraffe
số nhiều: die Klammeraffen · sinh cách: des Klammeraffen
der Klammeraffe nghĩa là a còng, a móc.
Nghĩa của Klammeraffe
Danh từ · giống đực
- Thông tục A còng, a móc.
Biến cách của Klammeraffe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klammeraffe | die Klammeraffen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klammeraffen | der Klammeraffen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klammeraffen | den Klammeraffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klammeraffen | die Klammeraffen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klammeraffe
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spider monkey (Ateles); stapler (device which binds together sheets of paper); at sign (@)
Câu hỏi thường gặp
Klammeraffe nghĩa là gì?
Klammeraffe (danh từ) nghĩa là a còng, a móc.
Klammeraffe là der, die hay das?
Klammeraffe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klammeraffe); số nhiều: die Klammeraffen.