TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kleinanzeige

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleinanzeigen · sinh cách: der Kleinanzeige

die Kleinanzeige nghĩa là rao vặt.

Nghĩa của Kleinanzeige

Danh từ · giống cái

  1. Rao vặt.

Biến cách của Kleinanzeige (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kleinanzeigedie Kleinanzeigen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kleinanzeigeder Kleinanzeigen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kleinanzeigeden Kleinanzeigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kleinanzeigedie Kleinanzeigen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kleinanzeige

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classified ad, classified advertisement

Câu hỏi thường gặp

Kleinanzeige nghĩa là gì?

Kleinanzeige (danh từ) nghĩa là rao vặt.

Kleinanzeige là der, die hay das?

Kleinanzeige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kleinanzeige); số nhiều: die Kleinanzeigen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.