TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kleinod

danh từ giống trung
/ˈklaɪ̯nˌʔoːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kleinode · sinh cách: des Kleinodes

das Kleinod nghĩa là đá quý.

Nghĩa của Kleinod

Danh từ · giống trung

  1. Trang trọng Đá quý.

Biến cách của Kleinod (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kleinoddie Kleinode
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kleinodesder Kleinode
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kleinodden Kleinoden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kleinoddie Kleinode

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kleinod

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jewel (anything considered precious or valuable)

Câu hỏi thường gặp

Kleinod nghĩa là gì?

Kleinod (danh từ) nghĩa là đá quý.

Kleinod là der, die hay das?

Kleinod là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kleinod); số nhiều: die Kleinode.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.