der Klick
số nhiều: die Klicks · sinh cách: des Klicks
der Klick nghĩa là tiếng tắc lưỡi, tiếng tặc lưỡi, lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột.
Cũng là một dạng biến đổi của klicken — Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột.
Nghĩa của Klick
Danh từ · giống đực
- Tiếng tắc lưỡi, tiếng tặc lưỡi, âm chắt, âm mút.
- Lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột, lượt ấn chuột, lượt kích.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klick
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ click (the act of pressing a button); synonym of Schnalzlaut
Câu hỏi thường gặp
Klick nghĩa là gì?
Klick (danh từ) nghĩa là tiếng tắc lưỡi, tiếng tặc lưỡi, lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột.
Klick là der, die hay das?
Klick là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klick); số nhiều: die Klicks.