TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klick

danh từ giống đực
/klɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klicks · sinh cách: des Klicks

der Klick nghĩa là tiếng tắc lưỡi, tiếng tặc lưỡi, lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột.

Cũng là một dạng biến đổi của klicken — Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột.

Nghĩa của Klick

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng tắc lưỡi, tiếng tặc lưỡi, âm chắt, âm mút.
  2. Lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột, lượt ấn chuột, lượt kích.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klick

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ click (the act of pressing a button); synonym of Schnalzlaut

Câu hỏi thường gặp

Klick nghĩa là gì?

Klick (danh từ) nghĩa là tiếng tắc lưỡi, tiếng tặc lưỡi, lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột.

Klick là der, die hay das?

Klick là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klick); số nhiều: die Klicks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.