TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Knarre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈknaʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Knarren · sinh cách: der Knarre

die Knarre nghĩa là súng.

Nghĩa của Knarre

Danh từ · giống cái

  1. (khẩu ngữ) súng. (biên soạn)

Biến cách của Knarre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Knarredie Knarren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Knarreder Knarren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Knarreden Knarren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Knarredie Knarren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Knarre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ratchet, gragger, noisemaker; a gun, especially a pistol; socket wrench

Câu hỏi thường gặp

Knarre nghĩa là gì?

Knarre (danh từ) nghĩa là súng.

Knarre là der, die hay das?

Knarre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Knarre); số nhiều: die Knarren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.