der Kniff
số nhiều: die Kniffe · sinh cách: des Kniffes
der Kniff nghĩa là mẹo.
Cũng là một dạng biến đổi của kneifen — Véo, béo, nhéo.
Nghĩa của Kniff
Danh từ · giống đực
- Mẹo.
Biến cách của Kniff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kniff | die Kniffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kniffes | der Kniffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kniff | den Kniffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kniff | die Kniffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crease; trick
Câu hỏi thường gặp
Kniff nghĩa là gì?
Kniff (danh từ) nghĩa là mẹo.
Kniff là der, die hay das?
Kniff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kniff); số nhiều: die Kniffe.