TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kniff

danh từ giống đực
/knɪf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kniffe · sinh cách: des Kniffes

der Kniff nghĩa là mẹo.

Cũng là một dạng biến đổi của kneifen — Véo, béo, nhéo.

Nghĩa của Kniff

Danh từ · giống đực

  1. Mẹo.

Biến cách của Kniff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kniffdie Kniffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kniffesder Kniffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kniffden Kniffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kniffdie Kniffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crease; trick

Câu hỏi thường gặp

Kniff nghĩa là gì?

Kniff (danh từ) nghĩa là mẹo.

Kniff là der, die hay das?

Kniff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kniff); số nhiều: die Kniffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.