TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kodex

danh từ giống đực
/ˈkoːdɛks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kodizes · sinh cách: des Kodexes

der Kodex nghĩa là luật.

Nghĩa của Kodex

Danh từ · giống đực

  1. Luật.

Biến cách của Kodex (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kodexdie Kodizes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kodexesder Kodizes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kodexden Kodizes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kodexdie Kodizes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kodex

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ code (compilation of written law); code (system of unwritten but binding rules); codex (early manuscript book)

Câu hỏi thường gặp

Kodex nghĩa là gì?

Kodex (danh từ) nghĩa là luật.

Kodex là der, die hay das?

Kodex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kodex); số nhiều: die Kodizes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.