der Kodex
số nhiều: die Kodizes · sinh cách: des Kodexes
der Kodex nghĩa là luật.
Nghĩa của Kodex
Danh từ · giống đực
- Luật.
Biến cách của Kodex (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kodex | die Kodizes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kodexes | der Kodizes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kodex | den Kodizes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kodex | die Kodizes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kodex
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code (compilation of written law); code (system of unwritten but binding rules); codex (early manuscript book)
Câu hỏi thường gặp
Kodex nghĩa là gì?
Kodex (danh từ) nghĩa là luật.
Kodex là der, die hay das?
Kodex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kodex); số nhiều: die Kodizes.