TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kognak

danh từ giống đực
/ˈkɔnjak/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kognake · sinh cách: des Kognaks

der Kognak nghĩa là rượu cô-nhắc, rượu branđi.

Nghĩa của Kognak

Danh từ · giống đực

  1. Rượu cô-nhắc.
  2. Rượu branđi.

Biến cách của Kognak (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kognakdie Kognake
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kognaksder Kognake
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kognakden Kognaken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kognakdie Kognake

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kognak

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cognac; brandy (liquor)

Câu hỏi thường gặp

Kognak nghĩa là gì?

Kognak (danh từ) nghĩa là rượu cô-nhắc, rượu branđi.

Kognak là der, die hay das?

Kognak là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kognak); số nhiều: die Kognake.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.