der Kognak
số nhiều: die Kognake · sinh cách: des Kognaks
der Kognak nghĩa là rượu cô-nhắc, rượu branđi.
Nghĩa của Kognak
Danh từ · giống đực
- Rượu cô-nhắc.
- Rượu branđi.
Biến cách của Kognak (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kognak | die Kognake |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kognaks | der Kognake |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kognak | den Kognaken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kognak | die Kognake |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kognak
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cognac; brandy (liquor)
Câu hỏi thường gặp
Kognak nghĩa là gì?
Kognak (danh từ) nghĩa là rượu cô-nhắc, rượu branđi.
Kognak là der, die hay das?
Kognak là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kognak); số nhiều: die Kognake.