Kombination
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔmbinaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Kombination
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combination; outfit (combination of clothes in matching colours, e.g. trousers and jacket)
Biến cách của Kombination (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kombination | die Kombinationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kombination | der Kombinationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kombination | den Kombinationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kombination | die Kombinationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.