der Kommentar
số nhiều: die Kommentare · sinh cách: des Kommentars
der Kommentar nghĩa là lời phụ chú, lời chú thích, lời bình luận.
Nghĩa của Kommentar
Danh từ · giống đực
- Lời phụ chú, lời chú thích.
- Lời bình luận.
Biến cách của Kommentar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kommentar | die Kommentare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kommentars | der Kommentare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kommentar | den Kommentaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kommentar | die Kommentare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kommentar
Đồng nghĩa
Họ từ của Kommentar
Cụm từ, thành ngữ với Kommentar
- kein Kommentar — Miễn bàn.
Câu ví dụ với Kommentar
- Ich habe meinen Kommentar wieder gelöscht. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084657
- Ich stimme diesem Kommentar nicht zu. Tôi không đồng ý với bình luận này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11831045
- Bitte hinterlassen Sie unten einen Kommentar. Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137730
- Ich habe meinen Kommentar gelöscht. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4082489
- Kein Kommentar. Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1260419
- Er antwortet immer auf meine Kommentare. Lúc nào anh ấy cũng trả lời bình luận của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12427936
- Es ist nicht leicht, alle deine Kommentare ins Hochdeutsche zu übersetzen. Không dễ dàng dàng để dịch tất cả các bình luận của bạn sang tiếng Đức chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3601059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comment; commentary
Câu hỏi thường gặp
Kommentar nghĩa là gì?
Kommentar (danh từ) nghĩa là lời phụ chú, lời chú thích, lời bình luận.
Kommentar là der, die hay das?
Kommentar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kommentar); số nhiều: die Kommentare.